Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
do make take have get
0
%
0
0
0
Back
Restart
--- a plan
make (lập kế hoạch
Oops!
Okay!
get away
trốn thoát, đi nghỉ
Oops!
Okay!
--- someone’s place
take thế chỗ ai đó
Oops!
Okay!
do an assignment
làm một nhiệm vụ được giao
Oops!
Okay!
____ sth as a compliment
take - xem cái gì như lời khen tặng
Oops!
Okay!
get divorced
ly dị
Oops!
Okay!
have a problem
có vấn đề, gặp khó khăn
Oops!
Okay!
get married
kết hôn
Oops!
Okay!
have a break
nghỉ
Oops!
Okay!
make a complaint
phàn nàn, than phiền
Oops!
Okay!
--- the bed
make (dọn giường
Oops!
Okay!
do business (with)
kinh doanh
Oops!
Okay!
have a go/try
thử
Oops!
Okay!
--- a pity on sb
take -thông cảm cho ai
Oops!
Okay!
have a relationship
có quan hệ tình cảm/yêu
Oops!
Okay!
--a profit
make (thu lợi nhuận
Oops!
Okay!
--- a taxi
takke - đón xe taxi
Oops!
Okay!
do one’s best
cố gắng hết sức
Oops!
Okay!
take a break
nghỉ giải lao
Oops!
Okay!
do a course
theo một khóa học
Oops!
Okay!
get on
lên xe, tiến triển
Oops!
Okay!
do harm
gây hại
Oops!
Okay!
--- a trip
take đi du ngoạn/du lịch
Oops!
Okay!
---- sth as an insult
take xem cái gì như lời sỉ nhục
Oops!
Okay!
do damage
gây thiệt hại
Oops!
Okay!
-- a decision
make (quyết định
Oops!
Okay!
do someone a favour
làm giúp ai điều gì
Oops!
Okay!
make a cake
làm bánh
Oops!
Okay!
--- a start
make (khởi hành
Oops!
Okay!
--- an appointment
make (thu xếp một cuộc hẹn
Oops!
Okay!
---an effort
make (nỗ lực
Oops!
Okay!
get back at sb
trả thù ai
Oops!
Okay!
get back to sb
phản hồi ai
Oops!
Okay!
---- advantage of sth
take tận dụng cái gì
Oops!
Okay!
make a choice
chọn lựa
Oops!
Okay!
get lost
đi lạc / đi đi! / biến!
Oops!
Okay!
make a comparison
so sánh
Oops!
Okay!
---a fuss
make (làm ầm ĩ lên
Oops!
Okay!
make trouble
gây rắc rối
Oops!
Okay!
--- a law
make (thông qua đạo luật
Oops!
Okay!
--- up one’s mind
make ( quyết định
Oops!
Okay!
have a headache
bị đau đầu/bị làm phiền
Oops!
Okay!
do justice
thực hiện tốt một việc gì đó
Oops!
Okay!
get the message
được tin nhắn/hiểu rồi
Oops!
Okay!
have an accident
gặp tai nạn
Oops!
Okay!
get on with sth
tiếp tục làm gì
Oops!
Okay!
have difficulty (in) doing something
gặp khó khăn khi làm gì
Oops!
Okay!
have a look
nghía qua
Oops!
Okay!
--- a distinction
make (tạo sự khác biệt/tương phản
Oops!
Okay!
-- noise
make làm ồn
Oops!
Okay!
---changes
make ( thay đổi
Oops!
Okay!
do an experiment
làm thí nghiệm
Oops!
Okay!
have an operation
phải giải phẫu
Oops!
Okay!
--- an announcement
make (hông báo
Oops!
Okay!
____ offence
take thất vọng, phật ý
Oops!
Okay!
-----effect
take có hiệu lực
Oops!
Okay!
do wrong
làm sai
Oops!
Okay!
get off
xuống xe, nghỉ việc
Oops!
Okay!
_____ a holiday = Take a holiday
Have Đi nghỉ lễ.
Oops!
Okay!
get angry
nổi nóng, nổi giận
Oops!
Okay!
---a view/attitude
take có quan điểm/thái độ
Oops!
Okay!
do one’s homework
làm bài tập về nhà
Oops!
Okay!
make a contribution
đóng góp vào
Oops!
Okay!
---a risk
take - mạo hiểm
Oops!
Okay!
-- progress
make tiến bộ
Oops!
Okay!
get pregnant
mang thai/có bầu
Oops!
Okay!
get by
sống sót, xoay xở đủ
Oops!
Okay!
--- notice of sth
take chú ý đến cái gì
Oops!
Okay!
_______ a nap = Take a nap
have Ngủ trưa, chợp mắt.
Oops!
Okay!
---history/economics
do -học lịch sử, kinh tế…
Oops!
Okay!
do one’s duty
làm nghĩa vụ
Oops!
Okay!
get together
tụ tập, gặp gỡ
Oops!
Okay!
get out
ra ngoài
Oops!
Okay!
have an argument
tranh cãi
Oops!
Okay!
--a difference
make (tạo sự khác biệt
Oops!
Okay!
____ part in
take tham gia vào
Oops!
Okay!
get down to sth
bắt tay vào việc gì
Oops!
Okay!
-- a phone call
make (gọi điện thoại
Oops!
Okay!
-- a promise
make (hứa hẹn
Oops!
Okay!
get back
quay lại
Oops!
Okay!
____ a break = Take a break
have - Nghỉ giải lao. (Hoàn toàn chính xác như ví dụ của bạn).
Oops!
Okay!
---(= produce, manufacture)
make (làm ra, chế tạo
Oops!
Okay!
---a suggestion
make (đề nghị
Oops!
Okay!
____ a seat = Take a seat
have (Mời ngồi.)
Oops!
Okay!
--- sb/sth for granted
take - xem ai/cái gì là tất nhiên
Oops!
Okay!
--- a will
make (làm di chúc
Oops!
Okay!
---- a gap (year)
take -bỏ trống (1 năm học)
Oops!
Okay!
--- a mistake
make (mắc sai lầm
Oops!
Okay!
____ place
take xảy ra
Oops!
Okay!
--- room
make (tạo ra một chỗ trống
Oops!
Okay!
--- use of
make (sử dụng)
Oops!
Okay!
do research
nghiên cứu
Oops!
Okay!
get over sth
vượt qua (bệnh tật, khó khăn)
Oops!
Okay!
--- money
make kiếm tiền
Oops!
Okay!
Have a look = ______a look
take - Nhìn qua, nghía qua.
Oops!
Okay!
have breakfast
ăn sáng; ăn điểm tâm
Oops!
Okay!
do good
bổ ích
Oops!
Okay!
have a baby
có một em bé
Oops!
Okay!
---an attempt
make (cố gắng, nỗ lực
Oops!
Okay!
get rid of sth
loại bỏ
Oops!
Okay!
get along with sb
hòa thuận với ai
Oops!
Okay!
______ a bath/shower = Take a bath/shower
have Đi tắm.
Oops!
Okay!
____ powder/office
take nhận chức
Oops!
Okay!
have a rest = ______ a rest
take (nghỉ ngơi.)
Oops!
Okay!
-----responsibility for sth
take chịu trách nhiệm
Oops!
Okay!
get into trouble
gặp rắc rối
Oops!
Okay!
--- an excuse
make (viện cớ
Oops!
Okay!
-- a speech
make (đọc bài diễn văn
Oops!
Okay!
get a job
xin một công việc làm
Oops!
Okay!
have fun
vui vẻ/ thư giãn
Oops!
Okay!
do wonders/miracles
mang lại kết quả kỳ diệu
Oops!
Okay!
make a comment
nhận xét
Oops!
Okay!
____ turns
take thay phiên
Oops!
Okay!
---- an effect on / influence on / impact on
have - có ảnh hưởng lên đâu
Oops!
Okay!
do a crossword
chơi ô chữ
Oops!
Okay!
do the laundry
giặt quần áo
Oops!
Okay!
do the shopping
mua sắm
Oops!
Okay!
do a job
làm một công việc
Oops!
Okay!
get in touch with sb
liên lạc với ai
Oops!
Okay!
_____ action
take hành động
Oops!
Okay!
have sympathy
có sự thương cảm
Oops!
Okay!
get permission
xin phép
Oops!
Okay!
get frightened
bị khiếp sợ, kinh sợ
Oops!
Okay!
--- preparations for
make chuẩn bị cho
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies