Game Preview

do make take have get

  •  English    124     Public
    collocations 1
  •   Study   Slideshow
  • do a course
    theo một khóa học
  •  5
  • do a crossword
    chơi ô chữ
  •  15
  • do a job
    làm một công việc
  •  15
  • do an assignment
    làm một nhiệm vụ được giao
  •  15
  • do an experiment
    làm thí nghiệm
  •  15
  • do business (with)
    kinh doanh
  •  15
  • do damage
    gây thiệt hại
  •  15
  • do good
    bổ ích
  •  15
  • do harm
    gây hại
  •  15
  • ---history/economics
    do -học lịch sử, kinh tế…
  •  5
  • do justice
    thực hiện tốt một việc gì đó
  •  5
  • do one’s best
    cố gắng hết sức
  •  5
  • do one’s duty
    làm nghĩa vụ
  •  5
  • do one’s homework
    làm bài tập về nhà
  •  15
  • do research
    nghiên cứu
  •  5
  • do someone a favour
    làm giúp ai điều gì
  •  5