Study

A2 UNIT 10 VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • caravan (n)
    1 loại xe được thiết kế để có thể ở kết hợp đi du lịch
  • To be provided with sth
    Được cung cấp cái gì
  • Cotton (n)
    bông
  • hotel (n)
    khách sạn
  • Materials (n)
    Nguyên vật liệu
  • manor (n)
    trang viên
  • guest house(n)
    nhà khách, nhà trọ
  • windmill (n)
    cối xay gió
  • canal (n)
    con kênh
  • Leather (n)
    da thú
  • Architect (n)
    Kiến trúc sư
  • lighthouse (n)
    ngọn hải đăng
  • castle (n)
    lâu đài
  • tent (n)
    lều
  • dining room (n)
    phòng ăn
  • tree house (n)
    ngôi nhà trên cây
  • Farmhouse (n)
    trang trại
  • Include (v)
    Bao gồm
  • volcano (n)
    núi lửa
  • Paper (n)
    giấy
  • Campsite (n)
    khu cắm trại
  • Man-made (adj)
    Nhân tạo
  • Glass (n)
    thủy tinh
  • Traditional music
    Nhạc truyền thống
  • tower (n)
    tháp
  • Wood (n)
    gỗ
  • Card (n)
    Thẻ, bìa
  • cottage (n)
    ngôi nhà tranh ở thôn quê
  • houseboat (n)
    nhà thuyền
  • barge (n)
    xà lan (1 loại phương tiện chở hàng rất lớn đi trên nước)