Game Preview

A2 UNIT 10 VOCAB

  •  30     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • canal (n)
    con kênh
  •  15
  • volcano (n)
    núi lửa
  •  15
  • barge (n)
    xà lan (1 loại phương tiện chở hàng rất lớn đi trên nước)
  •  15
  • caravan (n)
    1 loại xe được thiết kế để có thể ở kết hợp đi du lịch
  •  15
  • castle (n)
    lâu đài
  •  15
  • cottage (n)
    ngôi nhà tranh ở thôn quê
  •  15
  • guest house(n)
    nhà khách, nhà trọ
  •  15
  • hotel (n)
    khách sạn
  •  15
  • houseboat (n)
    nhà thuyền
  •  15
  • lighthouse (n)
    ngọn hải đăng
  •  15
  • manor (n)
    trang viên
  •  15
  • tent (n)
    lều
  •  15
  • tower (n)
    tháp
  •  15
  • tree house (n)
    ngôi nhà trên cây
  •  15
  • windmill (n)
    cối xay gió
  •  15
  • Campsite (n)
    khu cắm trại
  •  15