Study

[G10] Review 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • Consider (v)
    Xem như, coi như, cân nhắc
  • Creative (adj)
    Sáng tạo
  • Online learning
    học trực tuyến
  • Take an online course
    Tham gia khoá học online
  • Receive an award
    Nhận giải thưởng
  • Classmate (n)
    bạn cùng lớp
  • Blended learning
    Học tập kết hợp
  • Treat (v)
    đối xử
  • Provide (v)
    Cung cấp
  • Medical school
    trường y
  • Economic (adj)
    thuộc về kinh tế
  • Receive training
    Nhận được sự đào tạo
  • Encourage (v)
    động viên, khuyến khích
  • Organisation (n)
    tổ chức
  • Teamwork skill
    Kĩ năng nhóm
  • Honour (n)
    niềm vinh dự
  • Traditional school
    trường học truyền thống
  • Growth (n)
    sự phát triển
  • project
    dự án
  • Responsible (adj)
    Có trách nhiệm
  • Qualified (adj)
    Có năng lực
  • Opportunity (n)
    Cơ hội
  • Method (n)
    Phương pháp
  • Make friends with sb
    Kết bạn với ai
  • Prepare (v)
    chuẩn bị
  • Popular (adj)
    Phổ biến
  • Invite (v)
    mời
  • Application (n)
    Đơn xin việc
  • Attend face-to-face class
    Tham gia lớp học trực tiếp
  • Surgeon (n)
    Bác sĩ phẫu thuật