Game Preview

[G10] Review 3

  •  30     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • Online learning
    học trực tuyến
  •  15
  • Make friends with sb
    Kết bạn với ai
  •  15
  • Traditional school
    trường học truyền thống
  •  15
  • Prepare (v)
    chuẩn bị
  •  15
  • Take an online course
    Tham gia khoá học online
  •  15
  • Blended learning
    Học tập kết hợp
  •  15
  • Attend face-to-face class
    Tham gia lớp học trực tiếp
  •  15
  • project
    dự án
  •  15
  • Teamwork skill
    Kĩ năng nhóm
  •  15
  • Receive an award
    Nhận giải thưởng
  •  15
  • Invite (v)
    mời
  •  15
  • Popular (adj)
    Phổ biến
  •  15
  • Growth (n)
    sự phát triển
  •  15
  • Method (n)
    Phương pháp
  •  15
  • Opportunity (n)
    Cơ hội
  •  15
  • Economic (adj)
    thuộc về kinh tế
  •  15