Study

BẢNG ĐT BQT - FP6

  •   0%
  •  0     0     0

  • buy
    bought (mua)
  • think
    thought (nghĩ)
  • take
    took (lấy, mang, đưa)
  • understand
    understood (hiểu)
  • leave
    left (rời khỏi)
  • run
    ran (chạy)
  • grow
    grew (lớn lên, trồng)
  • keep
    kept (giữ, giữ lại)
  • tell
    told (kể, nói cho biết)
  • sing
    sang (hát)
  • cost
    cost (tốn tiền)
  • fly
    flew (bay)
  • ride
    rode (đi/cưỡi: xe đạp, ngựa)
  • hit
    hit (đánh, va)
  • teach
    taught (dạy)
  • come
    came (đến)
  • sit
    sat (ngồi)
  • cut
    cut (cắt)
  • pay
    paid (trả tiền)
  • feel
    felt (cảm thấy)
  • write
    wrote (viết)
  • hurt
    hurt (làm đau, bị đau)
  • wear
    wore (mặc, đeo)
  • have
    had (có)
  • choose
    chose (chọn)
  • read
    read (đọc)
  • give
    gave (cho, tặng)
  • hear
    heard (nghe)
  • drive
    drove (lái xe)
  • win
    won (chiến thắng)
  • get
    got (nhận được, trở nên)
  • catch
    caught (bắt, chụp, bắt kịp)
  • learn
    learnt/learned (học)
  • speak
    spoke (nói)
  • build
    built (xây dựng)
  • drink
    drank (uống)
  • stand
    stood (đứng)
  • send
    sent (gửi)
  • break
    broke (làm vỡ, phá vỡ)
  • forget
    forgot (quên)
  • throw
    threw (ném)
  • spend
    spent (tiêu tiền, dành thời gian)
  • say
    said (nói)
  • eat
    ate (ăn)
  • lose
    lost (mất, thua)
  • go
    went (đi)
  • sleep
    slept (ngủ)
  • begin
    began (bắt đầu)
  • do
    did (làm)
  • be
    was/were (thì, là, ở)
  • draw
    drew (vẽ)
  • let
    let (cho phép)
  • know
    knew (biết)
  • hold
    held (cầm, nắm, giữ)
  • find
    found (tìm thấy)
  • meet
    met (gặp)
  • put
    put (đặt, để)
  • fall
    fell (ngã, rơi)
  • bring
    brought (mang, đem)
  • sell
    sold (bán)
  • swim
    swam (bơi)
  • make
    made (làm, tạo ra)
  • see
    saw (nhìn thấy)
  • become
    became (trở nên)