Game Preview

BẢNG ĐT BQT - FP6

  •  English    64     Public
    BQT
  •   Study   Slideshow
  • be
    was/were (thì, là, ở)
  •  15
  • become
    became (trở nên)
  •  15
  • begin
    began (bắt đầu)
  •  15
  • break
    broke (làm vỡ, phá vỡ)
  •  15
  • bring
    brought (mang, đem)
  •  15
  • build
    built (xây dựng)
  •  15
  • buy
    bought (mua)
  •  15
  • catch
    caught (bắt, chụp, bắt kịp)
  •  15
  • choose
    chose (chọn)
  •  15
  • come
    came (đến)
  •  15
  • cost
    cost (tốn tiền)
  •  15
  • cut
    cut (cắt)
  •  15
  • do
    did (làm)
  •  15
  • draw
    drew (vẽ)
  •  15
  • drink
    drank (uống)
  •  15
  • drive
    drove (lái xe)
  •  15