Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
B1.U18: Inventions
0
%
0
0
0
Back
Restart
lack
(v, n) thiếu; sự thiếu
Oops!
Okay!
minimum
(adj) tối thiểu
Oops!
Okay!
software
(n) phần mềm
Oops!
Okay!
hardware
(n) phần cứng
Oops!
Okay!
operate
(v) vận hành, điều khiển
Oops!
Okay!
discover
(v) khám phá, phát hiện
Oops!
Okay!
artificial
(adj) nhân tạo; không tự nhiên
Oops!
Okay!
experiment
(v, n) thí nghiệm
Oops!
Okay!
maximum
(adj) tối đa
Oops!
Okay!
laboratory
(n) phòng thí nghiệm
Oops!
Okay!
gadget
(n) thiết bị nhỏ, đồ công nghệ
Oops!
Okay!
decrease
(v, n) giảm; sự giảm
Oops!
Okay!
unique
(adj) độc đáo, duy nhất
Oops!
Okay!
program
(v, n) lập trình; chương trình
Oops!
Okay!
technology
(n) công nghệ
Oops!
Okay!
plastic
(n, adj) nhựa; bằng nhựa
Oops!
Okay!
effect
(n) tác động, ảnh hưởng
Oops!
Okay!
involve
(v) bao gồm, liên quan
Oops!
Okay!
run
(v) vận hành, chạy
Oops!
Okay!
digital
(adj) kỹ thuật số
Oops!
Okay!
sudden
(adj) đột ngột
Oops!
Okay!
equipment
(n) thiết bị
Oops!
Okay!
exact
(adj) chính xác
Oops!
Okay!
estimate
(v) ước tính
Oops!
Okay!
screen
(n) màn hình
Oops!
Okay!
complicated
(adj) phức tạp
Oops!
Okay!
research
(n, v) nghiên cứu
Oops!
Okay!
laptop
(n) máy tính xách tay
Oops!
Okay!
automatic
(adj) tự động
Oops!
Okay!
invent
(v) phát minh
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies