Study

B1.U18: Inventions

  •   0%
  •  0     0     0

  • lack
    (v, n) thiếu; sự thiếu
  • minimum
    (adj) tối thiểu
  • software
    (n) phần mềm
  • hardware
    (n) phần cứng
  • operate
    (v) vận hành, điều khiển
  • discover
    (v) khám phá, phát hiện
  • artificial
    (adj) nhân tạo; không tự nhiên
  • experiment
    (v, n) thí nghiệm
  • maximum
    (adj) tối đa
  • laboratory
    (n) phòng thí nghiệm
  • gadget
    (n) thiết bị nhỏ, đồ công nghệ
  • decrease
    (v, n) giảm; sự giảm
  • unique
    (adj) độc đáo, duy nhất
  • program
    (v, n) lập trình; chương trình
  • technology
    (n) công nghệ
  • plastic
    (n, adj) nhựa; bằng nhựa
  • effect
    (n) tác động, ảnh hưởng
  • involve
    (v) bao gồm, liên quan
  • run
    (v) vận hành, chạy
  • digital
    (adj) kỹ thuật số
  • sudden
    (adj) đột ngột
  • equipment
    (n) thiết bị
  • exact
    (adj) chính xác
  • estimate
    (v) ước tính
  • screen
    (n) màn hình
  • complicated
    (adj) phức tạp
  • research
    (n, v) nghiên cứu
  • laptop
    (n) máy tính xách tay
  • automatic
    (adj) tự động
  • invent
    (v) phát minh