Game Preview

B1.U18: Inventions

  •  30     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • artificial
    (adj) nhân tạo; không tự nhiên
  •  15
  • automatic
    (adj) tự động
  •  15
  • complicated
    (adj) phức tạp
  •  15
  • decrease
    (v, n) giảm; sự giảm
  •  15
  • digital
    (adj) kỹ thuật số
  •  15
  • discover
    (v) khám phá, phát hiện
  •  15
  • effect
    (n) tác động, ảnh hưởng
  •  15
  • equipment
    (n) thiết bị
  •  15
  • estimate
    (v) ước tính
  •  15
  • exact
    (adj) chính xác
  •  15
  • experiment
    (v, n) thí nghiệm
  •  15
  • gadget
    (n) thiết bị nhỏ, đồ công nghệ
  •  15
  • hardware
    (n) phần cứng
  •  15
  • invent
    (v) phát minh
  •  15
  • involve
    (v) bao gồm, liên quan
  •  15
  • laboratory
    (n) phòng thí nghiệm
  •  15