Study

UNIT 7 - Education options for school leavers

  •   0%
  •  0     0     0

  • gain qualifications
    có được bằng cấp, trình độ
  • job market
    thị trường việc làm
  • enter university / college
    vào học đại học / cao đẳng
  • last for (time)
    kéo dài trong (thời gian)
  • take an entrance exam
    thi kỳ thi đầu vào
  • professional skills
    kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn
  • academic results / performance
    kết quả học tập
  • educational fair
    hội chợ giáo dục
  • apprenticeship programme
    chương trình học việc
  • career opportunities
    cơ hội nghề nghiệp
  • graduate from (a school)
    tốt nghiệp từ (một trường)
  • independent learning
    học tập độc lập
  • hands-on experience
    kinh nghiệm thực tế, thực tiễn
  • obtain a degree
    lấy được bằng cấp
  • formal education
    giáo dục chính quy
  • duration of a course
    thời lượng của một khóa học
  • higher education
    giáo dục đại học
  • vocational training / school
    đào tạo nghề / trường nghề
  • pursue a degree / career
    theo đuổi bằng cấp / sự nghiệp
  • school leaver
    học sinh vừa tốt nghiệp phổ thông