Game Preview

UNIT 7 - Education options for school leavers

  •  English    20     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • take an entrance exam
    thi kỳ thi đầu vào
  •  15
  • pursue a degree / career
    theo đuổi bằng cấp / sự nghiệp
  •  15
  • gain qualifications
    có được bằng cấp, trình độ
  •  15
  • obtain a degree
    lấy được bằng cấp
  •  15
  • formal education
    giáo dục chính quy
  •  15
  • higher education
    giáo dục đại học
  •  15
  • vocational training / school
    đào tạo nghề / trường nghề
  •  15
  • school leaver
    học sinh vừa tốt nghiệp phổ thông
  •  15
  • job market
    thị trường việc làm
  •  15
  • hands-on experience
    kinh nghiệm thực tế, thực tiễn
  •  15
  • career opportunities
    cơ hội nghề nghiệp
  •  15
  • educational fair
    hội chợ giáo dục
  •  15
  • graduate from (a school)
    tốt nghiệp từ (một trường)
  •  15
  • enter university / college
    vào học đại học / cao đẳng
  •  15
  • professional skills
    kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn
  •  15
  • duration of a course
    thời lượng của một khóa học
  •  15