Study

Speaking Practice Test (AVENGERS)

  •   0%
  •  0     0     0

  • AUDIENCE
    Khán thính giả
  • INTIATIVE
    plan/ quyền chủ động quyết định
  • NEGOTIATE
    trì hoãn
  • REINFORCE
    củng cố
  • SPECTATOR
    khán giả trên khán đài
  • BEVERAGE
    thức uống
  • RECREATIONAL ACTIVITIES
    hoạt động giải trí
  • ALLOCATE (TIME/ MONEY)
    phân bổ
  • OFF SEASON
    mùa thấp điểm
  • COMMISSION
    Tiền hoa hồng
  • PLANT (N)
    nhà máy
  • ACCOMMODATION
    Nơi ở
  • REIMBURSE
    hoàn tiền
  • ASSEMBLE
    lắp ráp
  • EXPOSE
    phơi bày
  • TAKE ADVANTAGE OF
    tận dụng
  • as of
    tính đến bây giờ = until