Game Preview

Speaking Practice Test (AVENGERS)

  •  English    18     Public
    Speaking Practice Test vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • BEVERAGE
    thức uống
  •  15
  • REIMBURSE
    hoàn tiền
  •  15
  • REINFORCE
    củng cố
  •  15
  • as of
    tính đến bây giờ = until
  •  15
  • EXPOSE
    phơi bày
  •  15
  • PLANT (N)
    nhà máy
  •  15
  • ALLOCATE (TIME/ MONEY)
    phân bổ
  •  15
  • INTIATIVE
    plan/ quyền chủ động quyết định
  •  15
  • RECREATIONAL ACTIVITIES
    hoạt động giải trí
  •  15
  • ASSEMBLE
    lắp ráp
  •  15
  • SPECTATOR
    khán giả trên khán đài
  •  15
  • AUDIENCE
    Khán thính giả
  •  15
  • TAKE ADVANTAGE OF
    tận dụng
  •  15
  • ACCOMMODATION
    Nơi ở
  •  15
  • NEGOTIATE
    trì hoãn
  •  15
  • COMMISSION
    Tiền hoa hồng
  •  15