Study

Grade 8- Listening-U8

  •   0%
  •  0     0     0

  • thú vị / hào hứng
    exciting
  • xuất sắc / tuyệt vời
    brilliant
  • thú vị
    interesting
  • tệ / khủng khiếp
    terrible
  • mệt mỏi
    wonderful
  • khám phá một nơi mới
    explore somewhere new
  • thăm các thủ đô
    visit capital cities
  • tuyệt vời / đáng kinh ngạc
    amazing
  • nghỉ ngơi
    have a rest
  • tuyệt vời
    tiring
  • thử các món ăn mới
    try new dishes
  • ở trong một khách sạn tiện nghi
    stay in a comfortable hotel
  • học ngôn ngữ
    learn the language
  • cắm trại tại khu cắm trại
    stay at a campsite
  • xuất sắc
    excellent
  • vui nhộn
    funny