Game Preview

Grade 8- Listening-U8

  •  English    16     Public
    Holiday
  •   Study   Slideshow
  • khám phá một nơi mới
    explore somewhere new
  •  15
  • học ngôn ngữ
    learn the language
  •  15
  • cắm trại tại khu cắm trại
    stay at a campsite
  •  15
  • ở trong một khách sạn tiện nghi
    stay in a comfortable hotel
  •  15
  • thăm các thủ đô
    visit capital cities
  •  15
  • thử các món ăn mới
    try new dishes
  •  15
  • nghỉ ngơi
    have a rest
  •  15
  • tuyệt vời / đáng kinh ngạc
    amazing
  •  15
  • xuất sắc / tuyệt vời
    brilliant
  •  15
  • xuất sắc
    excellent
  •  15
  • thú vị / hào hứng
    exciting
  •  15
  • vui nhộn
    funny
  •  15
  • thú vị
    interesting
  •  15
  • tệ / khủng khiếp
    terrible
  •  15
  • tuyệt vời
    tiring
  •  15
  • mệt mỏi
    wonderful
  •  15