Study

dinosaur

  •   0%
  •  0     0     0

  • Weapon /ˈwe.pən/
    - Vũ khí
  • Allosaurus /ˌæ.lə.ˈsɔ.rəs/
    - Khủng long dị hình
  • Apatosaurus /ə.ˌpæ.tə.ˈsɔ.rəs/
    - Khủng long sấm
  • Swing /swɪŋ/
    - Quất/Vung (đuôi)
  • Roar /rɔ/
    - Tiếng gầm
  • Musical instrument /ˈmyu.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/
    - Nhạc cụ
  • Hiss /hɪs/
    - Tiếng rít (như rắn)
  • Balance /ˈbæ.ləns/
    - Sự thăng bằng
  • Meat-eating /ˈmit.i.tɪŋ/
    - Ăn thịt
  • Noise /nɔɪz/
    - Tiếng ồn/Tiếng kêu
  • Kilometres per hour kɪ.ˈlɑ.mə.tərz pər ˈaʊ.ər/ -
    / Kilômét trên giờ
  • Grown-up /ˈɡroʊn.ʌp/ -
    Trưởng thành
  • Ankylosaurus /ˌæŋ.kɪ.lə.ˈsɔ.rəs/
    - Khủng long giáp gai
  • Gallimimus /ˌɡæ.lɪ.ˈmaɪ.məs/
    - Khủng long bắt chước gà
  • Honk /hɑŋk/
    - Tiếng kêu (như ngỗng)
  • Grab/ɡræb/
    - Vồ lấy/Túm lấy
  • Parasaurolophus /ˌpæ.rə.ˌsɔ.ˈrɑ.lə.fəs/
    - Khủng long mào ống
  • Warn /wɔrn/
    - Cảnh báo