Game Preview

dinosaur

  •  English    18     Public
    dinosaur
  •   Study   Slideshow
  • Meat-eating /ˈmit.i.tɪŋ/
    - Ăn thịt
  •  15
  • Grab/ɡræb/
    - Vồ lấy/Túm lấy
  •  15
  • Kilometres per hour kɪ.ˈlɑ.mə.tərz pər ˈaʊ.ər/ -
    / Kilômét trên giờ
  •  15
  • Grown-up /ˈɡroʊn.ʌp/ -
    Trưởng thành
  •  15
  • Balance /ˈbæ.ləns/
    - Sự thăng bằng
  •  15
  • Weapon /ˈwe.pən/
    - Vũ khí
  •  15
  • Swing /swɪŋ/
    - Quất/Vung (đuôi)
  •  15
  • Noise /nɔɪz/
    - Tiếng ồn/Tiếng kêu
  •  15
  • Hiss /hɪs/
    - Tiếng rít (như rắn)
  •  15
  • Roar /rɔ/
    - Tiếng gầm
  •  15
  • Honk /hɑŋk/
    - Tiếng kêu (như ngỗng)
  •  15
  • Musical instrument /ˈmyu.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/
    - Nhạc cụ
  •  15
  • Warn /wɔrn/
    - Cảnh báo
  •  15
  • Allosaurus /ˌæ.lə.ˈsɔ.rəs/
    - Khủng long dị hình
  •  15
  • Gallimimus /ˌɡæ.lɪ.ˈmaɪ.məs/
    - Khủng long bắt chước gà
  •  15
  • Apatosaurus /ə.ˌpæ.tə.ˈsɔ.rəs/
    - Khủng long sấm
  •  15