Study

solu ele culture 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • population
    dân số
  • publishing department
    bộ phận xuất bản
  • prime minister
    thủ tướng
  • gown
    áo choàng (áo choàng tốt nghiệp)
  • lecture
    bài giảng / buổi giảng
  • dictionary
    từ điển
  • undergraduate
    sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
  • University Press
    Nhà xuất bản Đại học
  • building
    tòa nhà
  • degree ceremony
    lễ trao bằng / lễ tốt nghiệp
  • gold medallist
    người đoạt huy chương vàng
  • postgraduate
    sinh viên sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ)