Game Preview

solu ele culture 2

  •  English    12     Public
    .
  •   Study   Slideshow
  • undergraduate
    sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
  •  15
  • postgraduate
    sinh viên sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ)
  •  15
  • population
    dân số
  •  15
  • gown
    áo choàng (áo choàng tốt nghiệp)
  •  15
  • degree ceremony
    lễ trao bằng / lễ tốt nghiệp
  •  15
  • building
    tòa nhà
  •  15
  • lecture
    bài giảng / buổi giảng
  •  15
  • prime minister
    thủ tướng
  •  15
  • gold medallist
    người đoạt huy chương vàng
  •  15
  • publishing department
    bộ phận xuất bản
  •  15
  • dictionary
    từ điển
  •  15
  • University Press
    Nhà xuất bản Đại học
  •  15