Study

G10 - Revision

  •   0%
  •  0     0     0

  • become (v)
    trở thành
  • Community (n)
    cộng đồng
  • support (v)
    hỗ trợ
  • leader (n)
    người đứng đầu
  • core member (n.p)
    thành viên chủ chốt
  • campaign (n)
    chiến dịch
  • community program (n.p)
    chương trình cộng đồng
  • add (v)
    thêm vào
  • project (n)
    dự án
  • disadvantaged family (n.p)
    gia đình gặp khó khăn
  • volunteer activities (n.p)
    các hoạt động tình nguyện
  • meaningful (adj)
    có ý nghĩa
  • development (n)
    sự phát triển
  • decide (v)
    quyết định
  • last year
    năm ngoái
  • public space (n.p)
    không gia công cộng/cộng đồng
  • improve (v)
    cải thiện
  • one of the most ___________
    một trong những cái gì nhất _