Game Preview

G10 - Revision

  •  English    18     Public
    G10 - Revision
  •   Study   Slideshow
  • Community (n)
    cộng đồng
  •  15
  • meaningful (adj)
    có ý nghĩa
  •  15
  • development (n)
    sự phát triển
  •  15
  • project (n)
    dự án
  •  15
  • last year
    năm ngoái
  •  15
  • support (v)
    hỗ trợ
  •  15
  • disadvantaged family (n.p)
    gia đình gặp khó khăn
  •  15
  • improve (v)
    cải thiện
  •  15
  • public space (n.p)
    không gia công cộng/cộng đồng
  •  15
  • leader (n)
    người đứng đầu
  •  15
  • decide (v)
    quyết định
  •  15
  • add (v)
    thêm vào
  •  15
  • volunteer activities (n.p)
    các hoạt động tình nguyện
  •  15
  • core member (n.p)
    thành viên chủ chốt
  •  15
  • campaign (n)
    chiến dịch
  •  15
  • become (v)
    trở thành
  •  15