Study

New words

  •   0%
  •  0     0     0

  • Partner
    Cộng sự
  • Funeral
    Đám tang
  • Wrap
    Gói (verb)
  • Complicated
    Phức tạp
  • Remind (so) of (sth)
    (Làm ai đó) liên tưởng đến (cgi)
  • Vital
    Quan trọng
  • Profuse
    Nhiều dồi dào
  • Foremost
    Trước nhất
  • Anniversary
    Lễ kỷ niệm
  • Corruption
    Sự tham nhũng
  • Appropriate
    Phù hợp
  • Identity
    Bản sắc, danh tính
  • Representing
    Đại diện
  • Wide
    Rộng (phạm vi)
  • Bribe
    Vật hối lộ, hối lộ
  • Depend
    Phụ thuộc
  • Diverse
    Đa dạng
  • Goods
    Hàng hóa
  • Context
    Văn/hoàn cảnh
  • Associated with
    Có liên quan đến
  • Stable
    Vững chắc
  • Regardless of
    Ko tính, liên quan đến
  • Employee
    Người làm công
  • Attract
    Thu hút, hấp dẫn
  • Privacy
    Sự riêng tư
  • Gratitude
    Lòng biết ơn
  • Nevertheless
    Tuy nhiên
  • Establish
    Tăng cường, củng cố
  • Appreciation
    Sự cảm kích
  • Symbolize
    Tượng trưng
  • Private
    riêng tư, cá nhân