Game Preview

New words

  •  Vietnamese    31     Public
    NAH
  •   Study   Slideshow
  • Goods
    Hàng hóa
  •  15
  • Wide
    Rộng (phạm vi)
  •  15
  • Diverse
    Đa dạng
  •  15
  • Complicated
    Phức tạp
  •  15
  • Representing
    Đại diện
  •  15
  • Identity
    Bản sắc, danh tính
  •  15
  • Attract
    Thu hút, hấp dẫn
  •  15
  • Foremost
    Trước nhất
  •  15
  • Corruption
    Sự tham nhũng
  •  15
  • Nevertheless
    Tuy nhiên
  •  15
  • Anniversary
    Lễ kỷ niệm
  •  15
  • Appreciation
    Sự cảm kích
  •  15
  • Gratitude
    Lòng biết ơn
  •  15
  • Depend
    Phụ thuộc
  •  15
  • Context
    Văn/hoàn cảnh
  •  15
  • Partner
    Cộng sự
  •  15