Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
50 Words with the "-ed" Ending Pronunciation
0
%
0
0
0
Back
Restart
remembered (đã nhớ)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
wanted (đã muốn)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
founded (đã thành lập)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
belonged (đã thuộc về)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
escaped (đã trốn thoát)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
added (đã thêm vào)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
laughed (đã cười)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
advised (đã khuyên bảo)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
tried (đã cố gắng, đã thử)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
bored (đã làm chán)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
accepted (đã chấp nhận)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
called (đã gọi điện)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
enjoyed (đã tận hưởng)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
graduated (đã tốt nghiệp)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
stopped (đã dừng lại)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
attended (đã tham dự)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
demanded (đã yêu cầu)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
danced (đã nhảy múa)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
saved (đã cứu, đã tiết kiệm)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
searched (đã tìm kiếm)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
moved (đã di chuyển)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
played (đã chơi)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
promised (đã hứa)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
shared (đã chia sẻ)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
planted (đã trồng)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
watched (đã xem, đã theo dõi)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
dressed (đã mặc quần áo)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
whispered (đã thì thầm)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
painted (đã sơn, đã vẽ)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
folded (đã gấp lại)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
listened (đã lắng nghe)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
looked (đã nhìn)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
decided (đã quyết định)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
imagined (đã tưởng tượng)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
cleaned (đã lau chùi)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
started (đã bắt đầu)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
fixed (đã sửa chữa)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
hated (đã ghét)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
needed (đã cần)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
loved (đã yêu)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
followed (đã theo sau)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
washed (đã rửa, đã giặt)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
finished (đã hoàn thành)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
opened (đã mở)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
missed (đã lỡ, đã nhớ)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
waited (đã chờ đợi)
Quy tắc /ɪd/
Oops!
Okay!
clapped (đã vỗ tay)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
covered (đã che phủ)
Quy tắc /d/
Oops!
Okay!
walked (đã đi bộ)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
helped (đã giúp đỡ)
Quy tắc /t/
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies