Study

50 Words with the "-ed" Ending Pronunciation

  •   0%
  •  0     0     0

  • remembered (đã nhớ)
    Quy tắc /d/
  • wanted (đã muốn)
    Quy tắc /ɪd/
  • founded (đã thành lập)
    Quy tắc /ɪd/
  • belonged (đã thuộc về)
    Quy tắc /d/
  • escaped (đã trốn thoát)
    Quy tắc /t/
  • added (đã thêm vào)
    Quy tắc /ɪd/
  • laughed (đã cười)
    Quy tắc /t/
  • advised (đã khuyên bảo)
    Quy tắc /d/
  • tried (đã cố gắng, đã thử)
    Quy tắc /d/
  • bored (đã làm chán)
    Quy tắc /d/
  • accepted (đã chấp nhận)
    Quy tắc /ɪd/
  • called (đã gọi điện)
    Quy tắc /d/
  • enjoyed (đã tận hưởng)
    Quy tắc /d/
  • graduated (đã tốt nghiệp)
    Quy tắc /ɪd/
  • stopped (đã dừng lại)
    Quy tắc /t/
  • attended (đã tham dự)
    Quy tắc /ɪd/
  • demanded (đã yêu cầu)
    Quy tắc /ɪd/
  • danced (đã nhảy múa)
    Quy tắc /t/
  • saved (đã cứu, đã tiết kiệm)
    Quy tắc /d/
  • searched (đã tìm kiếm)
    Quy tắc /t/
  • moved (đã di chuyển)
    Quy tắc /d/
  • played (đã chơi)
    Quy tắc /d/
  • promised (đã hứa)
    Quy tắc /t/
  • shared (đã chia sẻ)
    Quy tắc /d/
  • planted (đã trồng)
    Quy tắc /ɪd/
  • watched (đã xem, đã theo dõi)
    Quy tắc /t/
  • dressed (đã mặc quần áo)
    Quy tắc /t/
  • whispered (đã thì thầm)
    Quy tắc /t/
  • painted (đã sơn, đã vẽ)
    Quy tắc /ɪd/
  • folded (đã gấp lại)
    Quy tắc /ɪd/
  • listened (đã lắng nghe)
    Quy tắc /d/
  • looked (đã nhìn)
    Quy tắc /t/
  • decided (đã quyết định)
    Quy tắc /ɪd/
  • imagined (đã tưởng tượng)
    Quy tắc /d/
  • cleaned (đã lau chùi)
    Quy tắc /d/
  • started (đã bắt đầu)
    Quy tắc /ɪd/
  • fixed (đã sửa chữa)
    Quy tắc /t/
  • hated (đã ghét)
    Quy tắc /ɪd/
  • needed (đã cần)
    Quy tắc /ɪd/
  • loved (đã yêu)
    Quy tắc /d/
  • followed (đã theo sau)
    Quy tắc /d/
  • washed (đã rửa, đã giặt)
    Quy tắc /t/
  • finished (đã hoàn thành)
    Quy tắc /t/
  • opened (đã mở)
    Quy tắc /d/
  • missed (đã lỡ, đã nhớ)
    Quy tắc /t/
  • waited (đã chờ đợi)
    Quy tắc /ɪd/
  • clapped (đã vỗ tay)
    Quy tắc /t/
  • covered (đã che phủ)
    Quy tắc /d/
  • walked (đã đi bộ)
    Quy tắc /t/
  • helped (đã giúp đỡ)
    Quy tắc /t/