Game Preview

50 Words with the "-ed" Ending Pronunciation

  •  50     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • looked (đã nhìn)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • helped (đã giúp đỡ)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • laughed (đã cười)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • missed (đã lỡ, đã nhớ)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • washed (đã rửa, đã giặt)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • watched (đã xem, đã theo dõi)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • walked (đã đi bộ)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • stopped (đã dừng lại)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • fixed (đã sửa chữa)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • danced (đã nhảy múa)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • finished (đã hoàn thành)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • escaped (đã trốn thoát)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • clapped (đã vỗ tay)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • promised (đã hứa)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • searched (đã tìm kiếm)
    Quy tắc /t/
  •  15
  • dressed (đã mặc quần áo)
    Quy tắc /t/
  •  15