Study

Achiever 8 REVISION 1-4

  •   0%
  •  0     0     0

  • Mực máy in
    Printer Cartridge (n) /ˈkɑː.trɪdʒ/
  • Bồn rửa tay
    Basin
  • Các loài có nguy cơ tuyệt chủng (gặp nguy hiểm)
    Endangered Species (n)
  • Chương trình thay đổi toàn diện
    Makeover show
  • Kịch truyền hình
    Soap opera
  • Cổ tay
    Wrist
  • Chứng chỉ, bằng cấp
    Qualification
  • Bình chọn
    Vote
  • Hiên nhà
    Terrace (n)
  • Môi trường sống
    Habitat
  • Bạo lực
    Violence -  violent
  • Giám khảo
    Judge
  • Hóa chất
    Chemical
  • Xúc giác
    Touch
  • Phân hủy
    Decompose
  • Ngón chân
    Toe
  • Cộng đồng
    Community
  • Thí sinh dự thi
    Contestant
  • Tuyển tập phim tội phạm
    Crime series (n)
  • Hệ sinh thái
    Ecosystem (n)
  • Họat hình
    Cartoon
  • Cái trán
    Forehead
  • Lũ lụt
    Flood
  • Cánh đồng quạt gió
    Wind farm
  • Nhà nhỏ ở nông thôn
    Cottage
  • Lông mày
    Eyebrow
  • Ban công
    Balcony
  • Đoàn tụ
    Reunited (adj)
  • Cái eo
    Waist
  • Heel
    Gót chân
  • Kết hôn
    Get married
  • Máy rửa chén
    Dishwasher
  • Chăn lông ngỗng, vịt
    Duvet
  • Cái hông
    Hip
  • Nhận nuôi
    Adopt
  • Hợp đồng
    Contract
  • Khí hậu
    Climate
  • Giày xăng đan
    Sandal
  • Khu bảo tồn thiên nhiên
    Natural reserve (n)
  • Nhà đề xe
    Garage
  • Huy hiệu
    Badge
  • Sự tham vọng - tham vọng
    Ambition - Ambitious
  • Thí sinh vào chung kết
    Finalist
  • Sự nghiệp
    Career
  • Nhãn dán
    Label
  • Động viên
    Encourage
  • Hộc tủ đựng đồ
    Chest of drawer
  • Phim tài liệu
    Documentary
  • Hạn hán
    Drought
  • Tòa nhà chung cư
    Block of flat
  • Gối tựa lưng
    Cushion
  • Thị giác
    Sight (n)
  • Vòng tay
    Bracelet
  • Lòng bàn tay
    Palm
  • Phòng tiện ích (giặt đồ, nhà kho)
    Utility room (n)
  • NHà biệt lập
    Detached house
  • Phân bón hữu cơ
    Compost
  • Cái má
    Cheek
  • Lông mi
    Eyelashes
  • Khen thưởng
    Praise
  • Phụ kiện
    Accessory
  • Áo khoác len
    Cardigan
  • Dấu chân các bon
    Carbon footprint (n)
  • Nguồn cảm hứng
    Inspiration
  • Ly hôn
    Get divorced
  • Busk
    Hát rong
  • Phân hủy sinh học
    Biodegradable (adj)
  • Hành lang
    Hall
  • Sự ô nhiễm
    Pollution
  • Khứu giác, ngửi
    Smell
  • Nhận ra
    Recognize (v)
  • Đính hôn
    Get engaged
  • Ngón cái
    Thumb
  • Tốt nghiệp
    Graduate (n)
  • Bảo tồn thiên nhiên
    Conservation (n)
  • Thính giác
    Hearing
  • Ankle
    Mắt cá
  • Phim hài ngắn tập
    Sitcom
  • Nóng lên toàn cầu
    Global warming
  • Tài năng
    Talent
  • Cô nhi viện
    Orphanage
  • Bắt giữ
    Arrest
  • Tình bạn đồng hành
    Companionship (n)
  • Nhà kính trồng cây
    Conservatory (n)
  • Dép kẹp, dép trong nhà
    Slippers
  • Lò vi sóng
    Microwave oven (n)
  • Vòng cổ
    Necklace
  • Cống hiến
    Dedicate
  • Vị giác, nếm
    Taste
  • Tài trợ, nhà tài trợ
    Sponsor
  • Nhà gỗ 1 tầng
    Bungalow
  • Tài nguyên
    Resource (n)
  • Dự báo thời tiết
    Weather forecast