Game Preview

Achiever 8 REVISION 1-4

  •  English    93     Public
    Achiever 8 REVISION 1-4
  •   Study   Slideshow
  • Cô nhi viện
    Orphanage
  •  15
  • Nhận nuôi
    Adopt
  •  15
  • Nhận ra
    Recognize (v)
  •  15
  • Đoàn tụ
    Reunited (adj)
  •  15
  • Thị giác
    Sight (n)
  •  15
  • Thính giác
    Hearing
  •  15
  • Xúc giác
    Touch
  •  15
  • Khứu giác, ngửi
    Smell
  •  15
  • Vị giác, nếm
    Taste
  •  15
  • Cái má
    Cheek
  •  15
  • Lông mày
    Eyebrow
  •  15
  • Lông mi
    Eyelashes
  •  15
  • Cái trán
    Forehead
  •  15
  • Cái hông
    Hip
  •  15
  • Cái eo
    Waist
  •  15
  • Lòng bàn tay
    Palm
  •  15