Study

Ôn tập từ vựng, ngữ pháp so sánh L50- ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • Xấu xí
    ugly
  • So sánh hơn của good
    better
  • an toàn
    safe
  • rất nóng,
    boiling
  • So sánh hơn của little
    less
  • Đông đúc
    crowded
  • So sánh hơn nhất của bad
    the worst
  • Mệt nhoài, kiệt sức
    exhausting