Game Preview

Ôn tập từ vựng, ngữ pháp so sánh L50- ...

  •  English    8     Public
    So sánh hơn, so sánh hơn nhất
  •   Study   Slideshow
  • So sánh hơn của good
    better
  •  15
  • So sánh hơn nhất của bad
    the worst
  •  15
  • So sánh hơn của little
    less
  •  15
  • Đông đúc
    crowded
  •  15
  • an toàn
    safe
  •  15
  • Xấu xí
    ugly
  •  15
  • rất nóng,
    boiling
  •  15
  • Mệt nhoài, kiệt sức
    exhausting
  •  15