Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 2: Every day - Tiếng Anh 6 Right on!
0
%
0
0
0
Back
Restart
always
(adv): luôn luôn
Oops!
Okay!
afraid
(adj): sợ
Oops!
Okay!
dinner
(n): bữa tối
Oops!
Okay!
high school
(n): trường cấp 3
Oops!
Okay!
run
(v): chạy
Oops!
Okay!
golf
(n): gôn
Oops!
Okay!
require
(v): yêu cầu
Oops!
Okay!
uniform
(n): đồng phục
Oops!
Okay!
complete
(v): hoàn thành
Oops!
Okay!
free time
(n): thời gian rảnh rỗi
Oops!
Okay!
lunch
(n): bữa trưa
Oops!
Okay!
daily
(adv): hàng ngày
Oops!
Okay!
grandparents
(n): ông bà
Oops!
Okay!
late
(adj): muộn
Oops!
Okay!
footballer
(n): cầu thủ bóng đá
Oops!
Okay!
get up
(phr.v): thức dậy
Oops!
Okay!
mall
(n): trung tâm mua sắm
Oops!
Okay!
bowling
(n): môn bowling
Oops!
Okay!
registration
(n): đăng ký
Oops!
Okay!
homework
(n): bài tập về nhà
Oops!
Okay!
hate
(v): ghét
Oops!
Okay!
nickname
(n): biệt danh
Oops!
Okay!
primary school
(n): trường tiểu học
Oops!
Okay!
amusement park
(n): công viên giải trí
Oops!
Okay!
skateboarding
(n): trượt ván
Oops!
Okay!
gym
(n): phòng tập thể dục
Oops!
Okay!
canteen
(n): căng tin
Oops!
Okay!
usually
(adv): thường xuyên
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies