Study

Unit 2: Every day - Tiếng Anh 6 Right on!

  •   0%
  •  0     0     0

  • always
    (adv): luôn luôn
  • afraid
    (adj): sợ
  • dinner
    (n): bữa tối
  • high school
    (n): trường cấp 3
  • run
    (v): chạy
  • golf
    (n): gôn
  • require
    (v): yêu cầu
  • uniform
    (n): đồng phục
  • complete
    (v): hoàn thành
  • free time
    (n): thời gian rảnh rỗi
  • lunch
    (n): bữa trưa
  • daily
    (adv): hàng ngày
  • grandparents
    (n): ông bà
  • late
    (adj): muộn
  • footballer
    (n): cầu thủ bóng đá
  • get up
    (phr.v): thức dậy
  • mall
    (n): trung tâm mua sắm
  • bowling
    (n): môn bowling
  • registration
    (n): đăng ký
  • homework
    (n): bài tập về nhà
  • hate
    (v): ghét
  • nickname
    (n): biệt danh
  • primary school
    (n): trường tiểu học
  • amusement park
    (n): công viên giải trí
  • skateboarding
    (n): trượt ván
  • gym
    (n): phòng tập thể dục
  • canteen
    (n): căng tin
  • usually
    (adv): thường xuyên