Game Preview

Unit 2: Every day - Tiếng Anh 6 Right on!

  •  28     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • get up
    (phr.v): thức dậy
  •  15
  • primary school
    (n): trường tiểu học
  •  15
  • uniform
    (n): đồng phục
  •  15
  • registration
    (n): đăng ký
  •  15
  • canteen
    (n): căng tin
  •  15
  • lunch
    (n): bữa trưa
  •  15
  • free time
    (n): thời gian rảnh rỗi
  •  15
  • grandparents
    (n): ông bà
  •  15
  • mall
    (n): trung tâm mua sắm
  •  15
  • hate
    (v): ghét
  •  15
  • amusement park
    (n): công viên giải trí
  •  15
  • skateboarding
    (n): trượt ván
  •  15
  • bowling
    (n): môn bowling
  •  15
  • afraid
    (adj): sợ
  •  15
  • always
    (adv): luôn luôn
  •  15
  • usually
    (adv): thường xuyên
  •  15