Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 3. All about food - Tiếng Anh 6 Right on!
0
%
0
0
0
Back
Restart
whisk
(n): cái đánh trứng
Oops!
Okay!
recipe
(n): công thức nấu ăn
Oops!
Okay!
fruit
(n): trái cây
Oops!
Okay!
tea
(n): trà/ chè
Oops!
Okay!
vendor
(n): người bán hàng rong
Oops!
Okay!
beans
(n): đậu
Oops!
Okay!
bread
(n): bánh mì
Oops!
Okay!
food
(n): thức ăn
Oops!
Okay!
finally
(adv): cuối cùng
Oops!
Okay!
happy
(adj): hạnh phúc
Oops!
Okay!
supermarket
(n): siêu thị
Oops!
Okay!
excellent
(adj): xuất sắc
Oops!
Okay!
mustard
(n): mù tạc
Oops!
Okay!
juice
(n): nước trái cây
Oops!
Okay!
vinegar
(n): giấm
Oops!
Okay!
delicious
(adj): ngon
Oops!
Okay!
chips
(n): khoai tây chiên
Oops!
Okay!
sausage
(n): xúc xích
Oops!
Okay!
healthy
(adj): lành mạnh
Oops!
Okay!
difficult
(adj): khó khăn
Oops!
Okay!
spicy
(adj): cay
Oops!
Okay!
rice
(n): cơm
Oops!
Okay!
tasty
(adj): ngon
Oops!
Okay!
easy
(adj): dễ
Oops!
Okay!
cart
(n): xe đẩy
Oops!
Okay!
unhealthy
(adj): không tốt cho sức khoẻ
Oops!
Okay!
street food
(n): thức ăn đường phố
Oops!
Okay!
cereal
(n): ngũ cốc
Oops!
Okay!
oil
(n): dầu
Oops!
Okay!
biscuit
(n): bánh quy
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies