Game Preview

Unit 3. All about food - Tiếng Anh 6 Right on!

  •  30     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • food
    (n): thức ăn
  •  15
  • bread
    (n): bánh mì
  •  15
  • healthy
    (adj): lành mạnh
  •  15
  • unhealthy
    (adj): không tốt cho sức khoẻ
  •  15
  • difficult
    (adj): khó khăn
  •  15
  • happy
    (adj): hạnh phúc
  •  15
  • easy
    (adj): dễ
  •  15
  • recipe
    (n): công thức nấu ăn
  •  15
  • excellent
    (adj): xuất sắc
  •  15
  • chips
    (n): khoai tây chiên
  •  15
  • supermarket
    (n): siêu thị
  •  15
  • tea
    (n): trà/ chè
  •  15
  • cereal
    (n): ngũ cốc
  •  15
  • biscuit
    (n): bánh quy
  •  15
  • whisk
    (n): cái đánh trứng
  •  15
  • delicious
    (adj): ngon
  •  15