Study

Action verbs (ixl g1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • cầm/giữ
    hold
  • lái xe đạp
    ride a bike
  • rót nước đầy
    fill water
  • con ong
    bee
  • nhúng
    dip
  • ngủ (giấc ngắn, ngủ trưa)
    nap
  • làm việc
    work
  • vỗ nhẹ
    pat
  • khóc
    cry
  • cười to
    laugh
  • nhìn, thấy
    see
  • xé rách, tách ra
    rip
  • ôm
    hug
  • đi bộ
    walk
  • bay
    fly
  • đá 1 thứ gì
    kick