Game Preview

Action verbs (ixl g1)

  •  English    16     Public
    verbs
  •   Study   Slideshow
  • đá 1 thứ gì
    kick
  •  15
  • rót nước đầy
    fill water
  •  15
  • ngủ (giấc ngắn, ngủ trưa)
    nap
  •  15
  • bay
    fly
  •  15
  • nhìn, thấy
    see
  •  15
  • cầm/giữ
    hold
  •  15
  • cười to
    laugh
  •  15
  • đi bộ
    walk
  •  15
  • khóc
    cry
  •  15
  • ôm
    hug
  •  15
  • làm việc
    work
  •  15
  • lái xe đạp
    ride a bike
  •  15
  • xé rách, tách ra
    rip
  •  15
  • vỗ nhẹ
    pat
  •  15
  • con ong
    bee
  •  15
  • nhúng
    dip
  •  15