Study

Unit 3: The past - Tiếng Anh 7 Friends Plus

  •   0%
  •  0     0     0

  • control
    (v): kiểm soát
  • strange
    (adj): lạ
  • journey
    (n): cuộc hành trình
  • Milky Way
    (n): dải ngân hà
  • Tyrannosaurus rex
    (n): khủng long bạo chúa
  • collection
    (n): bộ sưu tập
  • farm
    (n): trang trại
  • arrive
    (v): đến
  • barbecue
    (n): tiệc nướng ngoài trời
  • get married
    (phr.v): kết hôn
  • hunt
    (v): săn bắn
  • Symbol
    (n): biểu tượng
  • famous
    (adj): nổi tiếng
  • enjoy
    (v): thích
  • describe
    (v): miêu tả
  • Burger
    (n): bánh mì kẹp thịt
  • go to the cinema
    (phr.v): đi đến rạp chiếu phim
  • football match
    (n): trận bóng đá
  • die
    (v): chết, qua đời
  • be into
    (phr.v): thích
  • prepare
    (v): chuẩn bị
  • comfortable
    (adj): thoải mái
  • special food
    (phr.n): đặc sản
  • Thanksgiving
    (n): lễ tạ ơn
  • terrible
    (adj): khủng khiếp
  • battle
    (n): trận chiến
  • take place
    (phr.v): diễn ra
  • admire
    (v): ngưỡng mộ
  • Diplodocus
    (n): khủng long (đuôi và cổ dài)
  • harvest
    (n): mùa thu hoạch
  • Turkey
    (n): gà tây
  • celebrate
    (v): tổ chức, kỉ niệm
  • millennium
    (n): thiên niên kỷ
  • museum
    (n): bảo tàng
  • get a haircut
    (phr.v): cắt tóc
  • memorable
    (Adj): đáng nhớ
  • present
    (n): món quà
  • pyramid
    (n): kim tự tháp
  • settler
    (n): người định cư
  • invention
    (n): sự phát minh
  • Dynasty
    (n): triều đại
  • Pilgrims
    (n): người hành hương
  • travel diary
    (phr.n): nhật ký du hành thời gian
  • temple
    (n): ngôi đền
  • to have fun
    (phr.v): vui vẻ
  • come out
    (phr.v): ra ngoài
  • headphone
    (n): tai nghe
  • brilliant
    (adj): tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
  • palace
    (n): cung điện
  • Dinosaur
    (n): khủng long
  • dessert
    (n): món tráng miệng
  • flying machine
    (n): máy bay
  • enormous
    (adj): to lớn, khổng lồ
  • exhibit
    (n): cuộc triển lãm
  • grow
    (v): trưởng thành, trồng
  • dance
    (v): nhảy
  • actor
    (n): nam diễn viên, diễn viên
  • soldier
    (n): người lính
  • pizza
    (n): bánh pizza
  • get wet
    (phr.v): bị ướt
  • telescope
    (n): kính thiên văn
  • explore
    (v): khám phá
  • discover
    (v): khám phá
  • noise
    (n): tiếng ồn
  • army
    (n): quân đội
  • time traveller
    (n): nhà du hành thời gian
  • parachute
    (n): cái dù
  • firework display
    (n): bắn pháo hoa