Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 3: The past - Tiếng Anh 7 Friends Plus
0
%
0
0
0
Back
Restart
control
(v): kiểm soát
Oops!
Okay!
strange
(adj): lạ
Oops!
Okay!
journey
(n): cuộc hành trình
Oops!
Okay!
Milky Way
(n): dải ngân hà
Oops!
Okay!
Tyrannosaurus rex
(n): khủng long bạo chúa
Oops!
Okay!
collection
(n): bộ sưu tập
Oops!
Okay!
farm
(n): trang trại
Oops!
Okay!
arrive
(v): đến
Oops!
Okay!
barbecue
(n): tiệc nướng ngoài trời
Oops!
Okay!
get married
(phr.v): kết hôn
Oops!
Okay!
hunt
(v): săn bắn
Oops!
Okay!
Symbol
(n): biểu tượng
Oops!
Okay!
famous
(adj): nổi tiếng
Oops!
Okay!
enjoy
(v): thích
Oops!
Okay!
describe
(v): miêu tả
Oops!
Okay!
Burger
(n): bánh mì kẹp thịt
Oops!
Okay!
go to the cinema
(phr.v): đi đến rạp chiếu phim
Oops!
Okay!
football match
(n): trận bóng đá
Oops!
Okay!
die
(v): chết, qua đời
Oops!
Okay!
be into
(phr.v): thích
Oops!
Okay!
prepare
(v): chuẩn bị
Oops!
Okay!
comfortable
(adj): thoải mái
Oops!
Okay!
special food
(phr.n): đặc sản
Oops!
Okay!
Thanksgiving
(n): lễ tạ ơn
Oops!
Okay!
terrible
(adj): khủng khiếp
Oops!
Okay!
battle
(n): trận chiến
Oops!
Okay!
take place
(phr.v): diễn ra
Oops!
Okay!
admire
(v): ngưỡng mộ
Oops!
Okay!
Diplodocus
(n): khủng long (đuôi và cổ dài)
Oops!
Okay!
harvest
(n): mùa thu hoạch
Oops!
Okay!
Turkey
(n): gà tây
Oops!
Okay!
celebrate
(v): tổ chức, kỉ niệm
Oops!
Okay!
millennium
(n): thiên niên kỷ
Oops!
Okay!
museum
(n): bảo tàng
Oops!
Okay!
get a haircut
(phr.v): cắt tóc
Oops!
Okay!
memorable
(Adj): đáng nhớ
Oops!
Okay!
present
(n): món quà
Oops!
Okay!
pyramid
(n): kim tự tháp
Oops!
Okay!
settler
(n): người định cư
Oops!
Okay!
invention
(n): sự phát minh
Oops!
Okay!
Dynasty
(n): triều đại
Oops!
Okay!
Pilgrims
(n): người hành hương
Oops!
Okay!
travel diary
(phr.n): nhật ký du hành thời gian
Oops!
Okay!
temple
(n): ngôi đền
Oops!
Okay!
to have fun
(phr.v): vui vẻ
Oops!
Okay!
come out
(phr.v): ra ngoài
Oops!
Okay!
headphone
(n): tai nghe
Oops!
Okay!
brilliant
(adj): tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
Oops!
Okay!
palace
(n): cung điện
Oops!
Okay!
Dinosaur
(n): khủng long
Oops!
Okay!
dessert
(n): món tráng miệng
Oops!
Okay!
flying machine
(n): máy bay
Oops!
Okay!
enormous
(adj): to lớn, khổng lồ
Oops!
Okay!
exhibit
(n): cuộc triển lãm
Oops!
Okay!
grow
(v): trưởng thành, trồng
Oops!
Okay!
dance
(v): nhảy
Oops!
Okay!
actor
(n): nam diễn viên, diễn viên
Oops!
Okay!
soldier
(n): người lính
Oops!
Okay!
pizza
(n): bánh pizza
Oops!
Okay!
get wet
(phr.v): bị ướt
Oops!
Okay!
telescope
(n): kính thiên văn
Oops!
Okay!
explore
(v): khám phá
Oops!
Okay!
discover
(v): khám phá
Oops!
Okay!
noise
(n): tiếng ồn
Oops!
Okay!
army
(n): quân đội
Oops!
Okay!
time traveller
(n): nhà du hành thời gian
Oops!
Okay!
parachute
(n): cái dù
Oops!
Okay!
firework display
(n): bắn pháo hoa
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies