Game Preview

Unit 3: The past - Tiếng Anh 7 Friends Plus

  •  68     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • millennium
    (n): thiên niên kỷ
  •  15
  • die
    (v): chết, qua đời
  •  15
  • discover
    (v): khám phá
  •  15
  • army
    (n): quân đội
  •  15
  • Milky Way
    (n): dải ngân hà
  •  15
  • Symbol
    (n): biểu tượng
  •  15
  • temple
    (n): ngôi đền
  •  15
  • palace
    (n): cung điện
  •  15
  • admire
    (v): ngưỡng mộ
  •  15
  • control
    (v): kiểm soát
  •  15
  • soldier
    (n): người lính
  •  15
  • be into
    (phr.v): thích
  •  15
  • actor
    (n): nam diễn viên, diễn viên
  •  15
  • battle
    (n): trận chiến
  •  15
  • terrible
    (adj): khủng khiếp
  •  15
  • invention
    (n): sự phát minh
  •  15