Study

90DC - Week 8 - Supporting and Leading - Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • hỏi ý kiến
    ask for opinions
  • truyền động lực cho người khác
    motivate others
  • mô tả công việc
    job description
  • trách nhiệm hàng ngày
    daily responsibilities
  • nhường lời cho ai đó
    give the floor to
  • thực hiện hướng dẫn
    carry out instructions
  • công nhận thành tích
    give credit
  • chia sẻ trách nhiệm
    share responsibilities
  • xây dựng lòng tin
    build trust
  • cùng nhau hợp sức
    pull together
  • dẫn dắt cuộc thảo luận quay lại chủ đề chính
    lead the discussion back
  • bày tỏ sự trân trọng
    show appreciation
  • kỹ năng lãnh đạo
    leadership skills
  • truyền cảm hứng cho người khác
    insprire others
  • cung cấp sự hỗ trợ
    give support
  • giữ đúng trọng tâm
    keep on track
  • giao tiếp rõ ràng
    communicate clearly
  • làm tinh thần ai đó phấn chấn
    lift someone spirits
  • dẫn dắt một cuộc thảo luận
    lead a discussion
  • đảm nhận trách nhiệm
    take charge of
  • bày tỏ lòng biết ơn
    express gratitude
  • hỗ trợ/ủng hộ
    back someone up
  • đáng tin cậy, đáng tin tưởng
    be accountable
  • đặt chương trình nghị sự
    set the agenda
  • bàn giao
    hand over
  • kiếm được sự tôn trọng
    earn respect
  • lãnh đạo bằng cách làm gương
    lead by example
  • vỗ lưng/khen ngợi
    a pat on the back
  • khen ngợi công khai
    shout out
  • giữ vững tinh thần
    keep morale up
  • chịu trách nhiệm
    take responsibility
  • vượt lên hoàn cảnh/đáp ứng yêu cầu
    rise to the occasion
  • xử lý công việc/nhiệm vụ
    handle tasks
  • thừa nhận sự đóng góp
    acknowledge contributions
  • tán dương/tưởng nhớ
    pay tribute to
  • ghi nhận nỗ lực
    recognize effort
  • ủng hộ/cổ vũ cho ai đó
    root for someone
  • khả năng ra quyết định
    decision-making ability
  • kỹ năng giải quyết vấn đề
    problem-solving skills
  • đưa ra một chủ đề
    bring up a topic
  • ủng hộ/đứng về phía ai đó
    stand by someone
  • cắt ngang lời
    cut in
  • cổ vũ/tán thưởng
    cheer on
  • khuyến khích làm việc nhóm
    encourage teamwork
  • nâng đỡ/giúp đỡ
    hold up
  • kết thúc cuộc họp
    wrap up the meeting
  • nói lời cảm ơn
    say thank you
  • hướng dẫn cuộc trò chuyện
    guide the conversation
  • đảm nhận vai trò/trách nhiệm
    step up
  • tăng cường sự tự tin
    boost confidence