Game Preview

90DC - Week 8 - Supporting and Leading - Vocab

  •  English    50     Public
    Week 8 - Supporting and Leading - Vocab
  •   Study   Slideshow
  • cung cấp sự hỗ trợ
    give support
  •  15
  • khuyến khích làm việc nhóm
    encourage teamwork
  •  15
  • truyền động lực cho người khác
    motivate others
  •  15
  • tăng cường sự tự tin
    boost confidence
  •  15
  • cổ vũ/tán thưởng
    cheer on
  •  15
  • ủng hộ/đứng về phía ai đó
    stand by someone
  •  15
  • làm tinh thần ai đó phấn chấn
    lift someone spirits
  •  15
  • giữ vững tinh thần
    keep morale up
  •  15
  • ủng hộ/cổ vũ cho ai đó
    root for someone
  •  15
  • hỗ trợ/ủng hộ
    back someone up
  •  15
  • bày tỏ sự trân trọng
    show appreciation
  •  15
  • nói lời cảm ơn
    say thank you
  •  15
  • ghi nhận nỗ lực
    recognize effort
  •  15
  • bày tỏ lòng biết ơn
    express gratitude
  •  15
  • công nhận thành tích
    give credit
  •  15
  • thừa nhận sự đóng góp
    acknowledge contributions
  •  15