Study

丁老师第一课

  •   0%
  •  0     0     0

  • Xin chào
    你好
  • 我___是老师。tự trả lời
    不是/是
  • “你好吗?” nghĩa là
    Bạn khỏe không?
  • ___!你好吗?
    你好
  • 好 / 你 / 吗
    你好吗
  • 是 / 你 / 老师 / 吗
    你是老师吗
  • 你—吗
  • 朋友 / 他 / 我 / 的 / 是
    他是我的朋友
  • “我很好” nghĩa là
    Tôi rất khỏe
  • 叫 / 什么 / 你 / 名字
    你叫什么名字
  • 你好! 你好吗? → Ghép lại thành đoạn hội thoại.
    我很好/我不好
  • Bạn khỏe không?
    你好吗
  • “你好” nghĩa là gì?
    Xin chào
  • ___见
  • Tôi rất khỏe
    我很好
  • “他” nghĩa là
    anh ấy
  • 见 / 再
    再见
  • 你是学生吗?我不是学生 你是老师吗?→ Ghép lại thành đoạn hội thoại.
    我不是老师/我是老师
  • Tôi không phải giáo viên
    我不是老师
  • 学生 / 我 / 是
    我是学生