Game Preview

丁老师第一课

  •  Chinese    20     Public
    第一课/你好
  •   Study   Slideshow
  • ___!你好吗?
    你好
  •  15
  • ___见
  •  15
  • “你好” nghĩa là gì?
    Xin chào
  •  15
  • “你好吗?” nghĩa là
    Bạn khỏe không?
  •  10
  • “我很好” nghĩa là
    Tôi rất khỏe
  •  10
  • “他” nghĩa là
    anh ấy
  •  10
  • 好 / 你 / 吗
    你好吗
  •  10
  • 是 / 你 / 老师 / 吗
    你是老师吗
  •  10
  • 学生 / 我 / 是
    我是学生
  •  10
  • 朋友 / 他 / 我 / 的 / 是
    他是我的朋友
  •  10
  • 叫 / 什么 / 你 / 名字
    你叫什么名字
  •  10
  • 见 / 再
    再见
  •  10
  • Xin chào
    你好
  •  10
  • Bạn khỏe không?
    你好吗
  •  10
  • Tôi rất khỏe
    我很好
  •  10
  • Tôi không phải giáo viên
    我不是老师
  •  10