Study

FLYERS PHRASES 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • Muộn cái gì
    Be late for Sth
  • Trong một vài phút
    For a few minutes/hours/days
  • Phải mang theo cái gì với ai
    Have to take sth with sb
  • Khó để làm gì
    Be difficult to V
  • Mượn cái gì từ ai
    borrow sth from sb
  • Nó sẽ rất là vui
    It will be great fun
  • Ở cuối cái gì
    At the end of N
  • Cạnh bờ sông
    By the river
  • Đèo ai tới đâu
    Give Sb a lift to + place
  • Trên sân ga ở nhà ga
    On the platform at the station
  • Lên thuyền
    Get into the boat
  • Là người giỏi/dở nhất trong cái gì
    Be the worst/best in + N
  • Đột nhiên xuất hiện
    suddenly appear
  • Lấy cái gì từ đâu
    fetch sth from + place
  • khoảng bao lâu
    For + khoảng thời gian
  • Sẽ có thứ gì đó
    There will be  a+ N
  • Giữ cho thứ gì như thế nào
    Keep sth + Adj
  • Tiết kiệm tiền
    Save the money
  • Bạn thật là tốt bụng
    It was very kind of you
  • vui hơn nhiều
    Be much more fun
  • Kể từ khi nào
    Since + mốc thời gian
  • Khám phá hang động
    Explore a cave
  • Mang gì lên máy bay
    Take sth on planes
  • Đi vào trong nhà
    Walk into the house
  • Thắng giải nhất trong cái gì
    Win the first prizes in + N
  • Lối vào đâu
    Entrance of + N
  • đã từng nhìn thấy
    Have/has ever seen
  • Vào giờ nghỉ
    In the break
  • Rơi xuống nước
    Fall into the water
  • Ở dưới đáy của cái gì
    At the bottom of N