Game Preview

FLYERS PHRASES 5

  •  English    30     Public
    FLYERS PHRASAL VERBS
  •   Study   Slideshow
  • Bạn thật là tốt bụng
    It was very kind of you
  •  15
  • Đèo ai tới đâu
    Give Sb a lift to + place
  •  15
  • Muộn cái gì
    Be late for Sth
  •  15
  • Trong một vài phút
    For a few minutes/hours/days
  •  15
  • Đột nhiên xuất hiện
    suddenly appear
  •  15
  • Đi vào trong nhà
    Walk into the house
  •  15
  • Phải mang theo cái gì với ai
    Have to take sth with sb
  •  15
  • Giữ cho thứ gì như thế nào
    Keep sth + Adj
  •  15
  • Nó sẽ rất là vui
    It will be great fun
  •  15
  • Sẽ có thứ gì đó
    There will be  a+ N
  •  15
  • đã từng nhìn thấy
    Have/has ever seen
  •  15
  • Trên sân ga ở nhà ga
    On the platform at the station
  •  15
  • Là người giỏi/dở nhất trong cái gì
    Be the worst/best in + N
  •  15
  • Ở dưới đáy của cái gì
    At the bottom of N
  •  15
  • Ở cuối cái gì
    At the end of N
  •  15
  • Thắng giải nhất trong cái gì
    Win the first prizes in + N
  •  15