Study

6A4_21.11.25

  •   0%
  •  0     0     0

  • square (n)
    quảng trường
  • mount (n)
    núi, đồi, đỉnh
  • join in (v)
    tham gia
  • island (n)
    đảo, hòn đảo
  • natural wonder (n)
    kì quan thiên nhiên
  • turning (n)
    chỗ ngoặt, chỗ rẽ
  • famous (adj)
    nổi tiếng
  • landscape (n)
    phong cảnh
  • suncream (n)
    kem chống nắng
  • cross (v)
    đi ngang qua, qua, vượt
  • outdoor (adj)
    ngoài trời
  • rock (n)
    tảng đá, phiến đá
  • art gallery (n)
    phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
  • workshop (n)
    phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)
  • dislike (v)
    không thích, ghét
  • backpack (n)
    ba-lô
  • show (n, v)
    (sự) trình diễn
  • amazing (adj)
    tuyệt vời
  • railway station (n)
    ga tàu hoả
  • man-made (adj)
    nhân tạo
  • boat (n)
    con thuyền
  • litter (v)
    vứt rác (bừa bãi)
  • faraway (adj)
    xa xôi, xa
  • mountain range (n)
    dãy núi
  • narrow (adj)
    hẹp, chật hẹp
  • sandy (adj)
    có cát, phủ cát
  • cathedral (n)
    nhà thờ lớn, thánh đường
  • finally (adv)
    cuối cùng
  • compass (n)
    la bàn
  • plaster (n)
    băng, gạc y tế
  • busy (adj)
    nhộn nhịp, náo nhiệt
  • suburb (n)
    khu vực ngoại ô
  • waterfall (n)
    thác nước
  • desert (n)
    sa mạc