Game Preview

6A4_21.11.25

  •  English    34     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • art gallery (n)
    phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
  •  15
  • busy (adj)
    nhộn nhịp, náo nhiệt
  •  15
  • cathedral (n)
    nhà thờ lớn, thánh đường
  •  15
  • cross (v)
    đi ngang qua, qua, vượt
  •  15
  • dislike (v)
    không thích, ghét
  •  15
  • famous (adj)
    nổi tiếng
  •  15
  • faraway (adj)
    xa xôi, xa
  •  15
  • finally (adv)
    cuối cùng
  •  15
  • narrow (adj)
    hẹp, chật hẹp
  •  15
  • outdoor (adj)
    ngoài trời
  •  15
  • railway station (n)
    ga tàu hoả
  •  15
  • sandy (adj)
    có cát, phủ cát
  •  15
  • square (n)
    quảng trường
  •  15
  • suburb (n)
    khu vực ngoại ô
  •  15
  • turning (n)
    chỗ ngoặt, chỗ rẽ
  •  15
  • workshop (n)
    phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)
  •  15