Study

Galax 3 U11 Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • hồ sơ an toàn / thành tích an toàn
    safety record
  • bị chìm
    sunk
  • túi không khí
    air pocket
  • cuộc diễn tập / khoan
    drill
  • cuộc trốn thoát / sự thoát nạn
    escape
  • bi kịch
    tragedy
  • đống đổ nát / xác tàu / tai nạn (tùy ngữ cảnh)
    wreck
  • những điều kỳ diệu
    miracles