Game Preview

Galax 3 U11 Vocab

  •  English    8     Unlisted
    Vocabulary: safety record, drill, miracles, wreck, sunk, air pocket, tragedy
  •   Study   Slideshow
  • những điều kỳ diệu
    miracles
  •  15
  • cuộc diễn tập / khoan
    drill
  •  15
  • bị chìm
    sunk
  •  15
  • hồ sơ an toàn / thành tích an toàn
    safety record
  •  15
  • đống đổ nát / xác tàu / tai nạn (tùy ngữ cảnh)
    wreck
  •  15
  • túi không khí
    air pocket
  •  15
  • cuộc trốn thoát / sự thoát nạn
    escape
  •  15
  • bi kịch
    tragedy
  •  15