Study

dịch chuyên ngành

  •   0%
  •  0     0     0

  • Expenses prepaid
    Chi phí
    Trả trước
    Phí thanh toán
    Trả sau
  • Freight prepaid
    Cước phí
    Cước đặt cọc
    Cước trả sau
    Cước trả trước
  • Legally valid
    Có giá trị hợp pháp
    Có giá trị pháp lí
    Có giá trị bất hợp pháp
    Hợp pháp
  • Extraordinary expenses
    Chi phí bất thường
    Chí phí phát sinh
    Tổng chi phí
    Chi phí lợi nhuận
  • Import license
    giấy phép xuất khẩu
    Lô hàng ký gửi
    Giấy phép nhập khẩu
    Giấy thông hành
  • Dispute resolution
    Giải pháp xung đột
    Xung đột
    Giải quyết tranh chấp
    Tranh chấp
  • Extraordinary profit
    Lợi nhuận thu được
    Lợi nhuận ngoài
    Tổng lợi nhuận
    Lợi nhuận
  • Commission
    Hoa hồng
    Hoa lan
    Tiền típ
    Hoa súng
  • Goods stolen
    Hàng hóa
    Hàng hóa bị mất
    Hàng hóa bị đánh cắp
    Hàng hóa tồn kho
  • Entry
    Lối vào
    Mục từ
    sự tiếp nhận
    Bút toán
  • Expiry date
    ngày đáo hạn
    ngày hết hạn
    ngày đến hạn
    ngày hoàn tiền
  • Net weight
    Trọng lực tổng
    Trọng lực thực
  • GIGO (Garbage In, Garbage Out)
    Dữ liệu sai
    Rác vào
    Rác ra
    Rác vào, rác ra
  • Invoice
    Hóa trị
    Hóa học
    Hóa đơn
    Hóa kiếp
  • Fair
    Hợp lí
    đẹp
    công bằng
    hội chợ
  • Unit price
    khối lượng
    đơn giá
    giá thành
    đơn vị giá cả
  • Expense mandate
    ngày đến hạn
    hạn thanh toán
    Ủy quyền chi phí
    ngày hết hạn
  • Document
    Tài liệu
    Chứng từ
  • Free banking
    Giao dịch ngân Hàng
    Giao dịch ngân hàng miễn phí
    Giao dịch ngân hàng tự do
    Giao dịch
  • Finished goods
    Sản phẩm
    Sản phẩm đã hoàn thành
    Thành phẩm
    Sản phẩm cuối