Game Preview

dịch chuyên ngành

  •  English    20     Public
    matching
  •   Study   Slideshow
  • Expiry date
    ngày hoàn tiền
    ngày hết hạn
    ngày đáo hạn
    ngày đến hạn
  •  15
  • Extraordinary expenses
    Chi phí bất thường
    Chí phí phát sinh
    Chi phí lợi nhuận
    Tổng chi phí
  •  15
  • Extraordinary profit
    Tổng lợi nhuận
    Lợi nhuận ngoài
    Lợi nhuận
    Lợi nhuận thu được
  •  15
  • GIGO (Garbage In, Garbage Out)
    Rác vào, rác ra
    Dữ liệu sai
    Rác vào
    Rác ra
  •  15
  • Finished goods
    Thành phẩm
    Sản phẩm đã hoàn thành
    Sản phẩm cuối
    Sản phẩm
  •  15
  • Entry
    Bút toán
    sự tiếp nhận
    Lối vào
    Mục từ
  •  15
  • Expenses prepaid
    Trả sau
    Trả trước
    Phí thanh toán
    Chi phí
  •  15
  • Fair
    đẹp
    hội chợ
    công bằng
    Hợp lí
  •  15
  • Import license
    Lô hàng ký gửi
    Giấy phép nhập khẩu
    giấy phép xuất khẩu
    Giấy thông hành
  •  15
  • Unit price
    đơn vị giá cả
    giá thành
    khối lượng
    đơn giá
  •  15
  • Invoice
    Hóa đơn
    Hóa kiếp
    Hóa học
    Hóa trị
  •  15
  • Legally valid
    Có giá trị bất hợp pháp
    Có giá trị hợp pháp
    Có giá trị pháp lí
    Hợp pháp
  •  15
  • Document
    Tài liệu
    Chứng từ
  •  15
  • Dispute resolution
    Xung đột
    Giải quyết tranh chấp
    Giải pháp xung đột
    Tranh chấp
  •  15
  • Net weight
    Trọng lực thực
    Trọng lực tổng
  •  15
  • Freight prepaid
    Cước đặt cọc
    Cước trả sau
    Cước phí
    Cước trả trước
  •  15